ти́скавший тискавший

tính từ

Nghĩa

  1. bóp chặt, ôm chặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchти́скавшийти́скавшеети́скавшаяти́скавшие
Sinh cáchти́скавшеготи́скавшеготи́скавшейти́скавших
Tặng cáchти́скавшемути́скавшемути́скавшейти́скавшим
Đối cáchти́скавшего, ти́скавшийти́скавшеети́скавшуюти́скавших, ти́скавшие
Công cụ cáchти́скавшимти́скавшимти́скавшей, ти́скавшеюти́скавшими
Giới cáchти́скавшемти́скавшемти́скавшейти́скавших

ти́скать тискать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp, ôm siết

Chia động từ

Hiện tại
яти́скаю
тыти́скаешь
он / она / оноти́скает
мыти́скаем
выти́скаете
онити́скают
Quá khứ
Giống đựcти́скал
Giống cáiти́скала
Giống trungти́скало
Số nhiềuти́скали
Mệnh lệnh
Số ítти́скай
Số nhiềuти́скайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngти́скающийти́скавший
Bị độngти́скаемыйтисканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từти́скаятискав, тискавши

Từ liên quan