те́шиться тешиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải trí, tiêu khiển, vui chơi, vui đùathông tụcразвлекаться
  2. tự an ủi, tự mơn trớnутешаться

Chia động từ

Hiện tại
яте́шусь
тыте́шишься
он / она / оноте́шится
мыте́шимся
выте́шитесь
оните́шатся
Quá khứ
Giống đựcте́шился
Giống cáiте́шилась
Giống trungте́шилось
Số nhiềuте́шились
Mệnh lệnh
Số ítте́шься
Số nhiềuте́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngте́шащийсяте́шившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từте́шасьтешившись

Ví dụ

  • чем бы дитя ни тешитьсяилось, лишь бы не плакало
    посл. — nó muốn làm gì thì cứ để mặc cho nó làm, mặc nó muốn làm gì thì làm

Từ đồng nghĩa