те́сто
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bột nhàoвязкая масса различной густоты
- Bột nhồi, bột nhào, bột nhão
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́сто | те́ста |
| Sinh cách | те́ста | те́ст |
| Tặng cách | те́сту | те́стам |
| Đối cách | те́сто | те́ста |
| Công cụ cách | те́стом | те́стами |
| Giới cách | те́сте | те́стах |
Ví dụ
- из одного тестоаcùng một loại, cùng một lò, cùng một giuộc
- из другого тестоаkhác hẳn

