террито́рия территория

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lãnh thổ, cương thổ, cương vựcстраны
  2. Địa phận, địa hạt, địa vực, phần đất, khu đất, đất đai, hạt, vùng, khu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеррито́риятеррито́рии
Sinh cáchтеррито́риитеррито́рий
Tặng cáchтеррито́риитеррито́риям
Đối cáchтеррито́риютеррито́рии
Công cụ cáchтеррито́рией, террито́риеютеррито́риями
Giới cáchтеррито́риитеррито́риях

Ví dụ

  • территория колхоза
    địa phận (đất đai, phần đất) của nông trang tập thể
  • территория государства
    lãnh thổ quốc gia