Cặp thể растерза́тьCắn tan tác, xé tan xác, nghiến nát, cắn nát, xé nát; làm. . . lôi thôi, làm. . . luộm thuộm, làm. . . bù xùистерза́тьlàm. . . đau khổ, làm. . . khổ sở, hành hạ, giày vò; xé nát, cắn nát Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | терза́ю |
|---|
| ты | терза́ешь |
|---|
| он / она / оно | терза́ет |
|---|
| мы | терза́ем |
|---|
| вы | терза́ете |
|---|
| они | терза́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | терза́л |
|---|
| Giống cái | терза́ла |
|---|
| Giống trung | терза́ло |
|---|
| Số nhiều | терза́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | терза́й |
|---|
| Số nhiều | терза́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | терза́ющий | терза́вший |
|---|
| Bị động | терза́емый | терзанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | терза́я | терзав, терзавши |
|---|