истерза́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể терза́тьxé, xé nát
Nghĩa
- làm. . . đau khổ, làm. . . khổ sở, hành hạ, giày vòизмучить
- xé nát, cắn nátизранить
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | истерза́ю |
| ты | истерза́ешь |
| он / она / оно | истерза́ет |
| мы | истерза́ем |
| вы | истерза́ете |
| они | истерза́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | истерза́л |
| Giống cái | истерза́ла |
| Giống trung | истерза́ло |
| Số nhiều | истерза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | истерза́й |
| Số nhiều | истерза́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | истерза́вший |
| Bị động | — | исте́рзанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | истерза́в, истерзавши |