растерза́ть растерзать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Cắn tan tác, xé tan xác, nghiến nát, cắn nát, xé nát
  2. làm. . . lôi thôi, làm. . . luộm thuộm, làm. . . bù xùthông tụcрастрепать

Chia động từ

Tương lai
ярастерза́ю
тырастерза́ешь
он / она / онорастерза́ет
мырастерза́ем
вырастерза́ете
онирастерза́ют
Quá khứ
Giống đựcрастерза́л
Giống cáiрастерза́ла
Giống trungрастерза́ло
Số nhiềuрастерза́ли
Mệnh lệnh
Số ítрастерза́й
Số nhiềuрастерза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—растерза́вший
Bị động—расте́рзанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—растерза́в, растерзавши