растерза́ть растерзать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Cắn tan tác, xé tan xác, nghiến nát, cắn nát, xé nát
- làm. . . lôi thôi, làm. . . luộm thuộm, làm. . . bù xùthông tụcрастрепать
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | растерза́ю |
|---|
| ты | растерза́ешь |
|---|
| он / она / оно | растерза́ет |
|---|
| мы | растерза́ем |
|---|
| вы | растерза́ете |
|---|
| они | растерза́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | растерза́л |
|---|
| Giống cái | растерза́ла |
|---|
| Giống trung | растерза́ло |
|---|
| Số nhiều | растерза́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | растерза́й |
|---|
| Số nhiều | растерза́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | растерза́вший |
|---|
| Bị động | — | расте́рзанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | растерза́в, растерзавши |
|---|