терза́ние терзание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đau khổ, đau đớn, thống khổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтерза́ниетерза́ния
Sinh cáchтерза́ниятерза́ний
Tặng cáchтерза́ниютерза́ниям
Đối cáchтерза́ниетерза́ния
Công cụ cáchтерза́ниемтерза́ниями
Giới cáchтерза́ниитерза́ниях

Từ liên quan