терза́ться терзаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị hành hạТgiày vò, làm tình làm tội, giằn vặt, day dứt
  2. Đau khổ, đau đớn, thống khổ

Chia động từ

Hiện tại
ятерза́юсь
тытерза́ешься
он / она / онотерза́ется
мытерза́емся
вытерза́етесь
онитерза́ются
Quá khứ
Giống đựcтерза́лся
Giống cáiтерза́лась
Giống trungтерза́лось
Số nhiềuтерза́лись
Mệnh lệnh
Số ítтерза́йся
Số nhiềuтерза́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтерза́ющийсятерза́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтерза́ясьтерзавшись