тера́кт теракт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hành vi khủng bố
  2. vụ khủng bố
  3. cuộc tấn công khủng bố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтера́кттера́кты
Sinh cáchтера́ктатера́ктов
Tặng cáchтера́ктутера́ктам
Đối cáchтера́кттера́кты
Công cụ cáchтера́ктомтера́ктами
Giới cáchтера́ктетера́ктах

Từ liên quan