террори́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ khủng bố, kẻ khủng bố nữfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | террори́стка | террори́стки |
| Sinh cách | террори́стки | террори́сток |
| Tặng cách | террори́стке | террори́сткам |
| Đối cách | террори́стку | террори́сток |
| Công cụ cách | террори́сткой, террори́сткою | террори́стками |
| Giới cách | террори́стке | террори́стках |