акт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. biên bản, văn bản, văn kiện, chứng thư, định ướcпротокол
  2. Hành vi
  3. hành động, hành vi, cử chỉ, động tácпоступок, действие
  4. Hồi, màn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́кта́кты
Sinh cáchа́ктаа́ктов
Tặng cáchа́ктуа́ктам
Đối cáchа́кта́кты
Công cụ cáchа́ктома́ктами
Giới cáchа́ктеа́ктах

Ví dụ

  • обвинительный акт
    bản buộc tội, bản cáo trạng
  • составить акт
    lập biên bản
  • акты гражданского состояния
    [các] giấy hộ tịch

Từ liên quan