темни́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ngục tối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | темни́ца | темни́цы |
| Sinh cách | темни́цы | темни́ц |
| Tặng cách | темни́це | темни́цам |
| Đối cách | темни́цу | темни́цы |
| Công cụ cách | темни́цей, темни́цею | темни́цами |
| Giới cách | темни́це | темни́цах |