куту́зка кутузка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhà giam, trại giam
  2. phòng giam, nhà tù
  3. nhà tù, trại giam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуту́зкакуту́зки
Sinh cáchкуту́зкикуту́зок
Tặng cáchкуту́зкекуту́зкам
Đối cáchкуту́зкукуту́зки
Công cụ cáchкуту́зкой, куту́зкоюкуту́зками
Giới cáchкуту́зкекуту́зках