катала́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phòng giam, buồng tạm giam, nhà giam nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | катала́жка | катала́жки |
| Sinh cách | катала́жки | катала́жек |
| Tặng cách | катала́жке | катала́жкам |
| Đối cách | катала́жку | катала́жки |
| Công cụ cách | катала́жкой, катала́жкою | катала́жками |
| Giới cách | катала́жке | катала́жках |