телефо́н телефон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy nóiразг.
  2. máy điện thoại, dây nóiаппарат
  3. Điện thoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтелефо́нтелефо́ны
Sinh cáchтелефо́нателефо́нов
Tặng cáchтелефо́нутелефо́нам
Đối cáchтелефо́нтелефо́ны
Công cụ cáchтелефо́номтелефо́нами
Giới cáchтелефо́нетелефо́нах

Ví dụ

  • провести телефон
    đặt điện thoại, dẫn dây điện thoại, kéo dây nói
  • говорить по телефону с кем-л.
    nói chuyện qua điện thoại (dây nói) với ai, nói chuyện với ai qua điện thoại (dây nói)
  • вызывать кого-л. к телефону
    mời ai đến máy điện thoại, gọi ai đến máy nói

Từ liên quan