Từ điển

    телефони́ст телефонист

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. điện thoại viênработник телефонной станции
    2. điện thoại viên, đội viên thông tin, đội viên đặt dây nóiвоен. связист
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)