телефони́я телефония

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Điện thoại học, điện thoạikhoa, ngành, kỹ thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтелефони́я—
Sinh cáchтелефони́и—
Tặng cáchтелефони́и—
Đối cáchтелефони́ю—
Công cụ cáchтелефони́ей—
Giới cáchтелефони́и—