танк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe tăng
  2. Xe tăng, tăng, chiến xa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́нкта́нки
Sinh cáchта́нката́нков
Tặng cáchта́нкута́нкам
Đối cáchта́нкта́нки
Công cụ cáchта́нкомта́нками
Giới cáchта́нкета́нках

Ví dụ

  • тяжёлый танк
    [chiếc] xe tăng hạng nặng, tăng hạng nặng, trọng tiến xa
  • танк-амфибия
    [chiếc] xe tăng lội nước

Từ liên quan