танке́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xe tăng nhỏ, xe tăng nhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | танке́тка | танке́тки |
| Sinh cách | танке́тки | танке́ток |
| Tặng cách | танке́тке | танке́ткам |
| Đối cách | танке́тку | танке́тки |
| Công cụ cách | танке́ткой, танке́ткою | танке́тками |
| Giới cách | танке́тке | танке́тках |