таджи́чка таджичка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người phụ nữ Tát-gích, người đàn bà Tát-gích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтаджичкатаджички
Sinh cáchтаджичкитаджи́чек
Tặng cáchтаджичкетаджичкам
Đối cáchтаджичкутаджи́чек
Công cụ cáchтаджичкой, таджичкоютаджичками
Giới cáchтаджичкетаджичках

Từ liên quan