Таджикиста́н Таджикистан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tajikistan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТаджикиста́н—
Sinh cáchТаджикиста́на—
Tặng cáchТаджикиста́ну—
Đối cáchТаджикиста́н—
Công cụ cáchТаджикиста́ном—
Giới cáchТаджикиста́не—

Từ liên quan