таджи́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Tát-gích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таджи́к | таджи́ки |
| Sinh cách | таджи́ка | таджи́ков |
| Tặng cách | таджи́ку | таджи́кам |
| Đối cách | таджи́ка | таджи́ков |
| Công cụ cách | таджи́ком | таджи́ками |
| Giới cách | таджи́ке | таджи́ках |