та́бельщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người chấm công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́бельщик | та́бельщики |
| Sinh cách | та́бельщика | та́бельщиков |
| Tặng cách | та́бельщику | та́бельщикам |
| Đối cách | та́бельщика | та́бельщиков |
| Công cụ cách | та́бельщиком | та́бельщиками |
| Giới cách | та́бельщике | та́бельщиках |