та́бель
danh từbất động vật
Nghĩa
- bảng chấm công, bảng điểm danhдоска для контроля
- bảng kê, bảngсписок
- bảng, bảng thành tíchведомость успеваемости
- thẻ chấm công, thẻ điểm danhжетон
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́бель | та́бели |
| Sinh cách | та́беля | та́белей |
| Tặng cách | та́белю | та́белям |
| Đối cách | та́бель | та́бели |
| Công cụ cách | та́белем | та́белями |
| Giới cách | та́беле | та́белях |