та́бель табель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bảng chấm công, bảng điểm danhдоска для контроля
  2. bảng kê, bảngсписок
  3. bảng, bảng thành tíchведомость успеваемости
  4. thẻ chấm công, thẻ điểm danhжетон

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́бельта́бели
Sinh cáchта́белята́белей
Tặng cáchта́белюта́белям
Đối cáchта́бельта́бели
Công cụ cáchта́белемта́белями
Giới cáchта́белета́белях