та́бельщица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhân viên chấm công, người ghi giờ làm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́бельщица | та́бельщицы |
| Sinh cách | та́бельщицы | та́бельщиц |
| Tặng cách | та́бельщице | та́бельщицам |
| Đối cách | та́бельщицу | та́бельщиц |
| Công cụ cách | та́бельщицей, та́бельщицею | та́бельщицами |
| Giới cách | та́бельщице | та́бельщицах |