сёмга
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Cá hồiSalmo salar
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сёмга | сёмги |
| Sinh cách | сёмги | сёмг |
| Tặng cách | сёмге | сёмгам |
| Đối cách | сёмгу | сёмг |
| Công cụ cách | сёмгой, сёмгою | сёмгами |
| Giới cách | сёмге | сёмгах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сёмга | сёмги |
| Sinh cách | сёмги | сёмг |
| Tặng cách | сёмге | сёмгам |
| Đối cách | сёмгу | сёмг |
| Công cụ cách | сёмгой, сёмгою | сёмгами |
| Giới cách | сёмге | сёмгах |