не́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá hồi đỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́рка | не́рки |
| Sinh cách | не́рки | не́рок |
| Tặng cách | не́рке | не́ркам |
| Đối cách | не́рку | не́рок |
| Công cụ cách | не́ркой | не́рками |
| Giới cách | не́рке | не́рках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́рка | не́рки |
| Sinh cách | не́рки | не́рок |
| Tặng cách | не́рке | не́ркам |
| Đối cách | не́рку | не́рок |
| Công cụ cách | не́ркой | не́рками |
| Giới cách | не́рке | не́рках |