ке́та
danh từđộng vật
Nghĩa
- Cá hồi chóOncorhynchus keta
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́та | ке́ты |
| Sinh cách | ке́ты | ке́т |
| Tặng cách | ке́те | ке́там |
| Đối cách | ке́ту | ке́т |
| Công cụ cách | ке́той, ке́тою | ке́тами |
| Giới cách | ке́те | ке́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́та | ке́ты |
| Sinh cách | ке́ты | ке́т |
| Tặng cách | ке́те | ке́там |
| Đối cách | ке́ту | ке́т |
| Công cụ cách | ке́той, ке́тою | ке́тами |
| Giới cách | ке́те | ке́тах |