сы́тный сытный

tính từ

Nghĩa

  1. bổ, béo bổпитательный
  2. Chắc bụng, chắc dạ, no lâu
  3. thịnh soạn, hậu hĩ, hậu hĩnhобильный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсы́тныйсы́тноесы́тнаясы́тные
Sinh cáchсы́тногосы́тногосы́тнойсы́тных
Tặng cáchсы́тномусы́тномусы́тнойсы́тным
Đối cáchсы́тный, сы́тногосы́тноесы́тнуюсы́тные, сы́тных
Công cụ cáchсы́тнымсы́тнымсы́тной, сы́тноюсы́тными
Giới cáchсы́тномсы́тномсы́тнойсы́тных
Dạng ngắnсы́тенсы́тносытна́сы́тны
So sánh hơn сытне́е
So sánh nhất сытне́йший

Ví dụ

  • сытная еда
    thức ăn chắc bụng (chắc dạ, no lâu)

Từ phái sinh