съёжиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- co ro, thu lu, co lại, co dúm lại, co rúm lạiскорчиться
- nhăn lại, dăn lại, dăn dúm, quắt lạiсжаться, сморщиться
- nhăn nheo, dăn deoстать скрюченным, сморщенным
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | съёжусь |
|---|
| ты | съёжишься |
|---|
| он / она / оно | съёжится |
|---|
| мы | съёжимся |
|---|
| вы | съёжитесь |
|---|
| они | съёжатся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | съёжился |
|---|
| Giống cái | съёжилась |
|---|
| Giống trung | съёжилось |
|---|
| Số nhiều | съёжились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | съёжься |
|---|
| Số nhiều | съёжьтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | съёжившийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | съёжившись |
|---|