ёжиться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể съёжитьсяco ro, thu lu, co lại, co dúm lại, co rúm lại; nhăn lại, dăn lại, dăn dúm, quắt lại
Nghĩa
- Co ro, co người lại, thu hình lại, co quắp mình lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ёжусь |
| ты | ёжишься |
| он / она / оно | ёжится |
| мы | ёжимся |
| вы | ёжитесь |
| они | ёжатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ёжился |
| Giống cái | ёжилась |
| Giống trung | ёжилось |
| Số nhiều | ёжились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ёжься |
| Số nhiều | ёжьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ёжащийся | ёжившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ёжась | ёжившись |
Ví dụ
- ёжиться от холодаco ro (co người lại) vì rét, rét co người