существо́ существо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bản chất
  2. cốt lõi
  3. sinh vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсущество́существа́
Sinh cáchсущества́суще́ств
Tặng cáchсуществу́существа́м
Đối cáchсущество́существа́
Công cụ cáchсущество́мсущества́ми
Giới cáchсуществе́существа́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa