су́щность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bản chất, thực chất, bản thể, cốt tử, nội dung cơ bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | су́щность | су́щности |
| Sinh cách | су́щности | су́щностей |
| Tặng cách | су́щности | су́щностям |
| Đối cách | су́щность | су́щности |
| Công cụ cách | су́щностью | су́щностями |
| Giới cách | су́щности | су́щностях |
Ví dụ
- сущность произведенияthực chất của tác phẩm
- классовая сущностьbản chất gia cấp
- по самой своей сущностиtheo bản chất của nó
