су́щность сущность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bản chất, thực chất, bản thể, cốt tử, nội dung cơ bản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсу́щностьсу́щности
Sinh cáchсу́щностису́щностей
Tặng cáchсу́щностису́щностям
Đối cáchсу́щностьсу́щности
Công cụ cáchсу́щностьюсу́щностями
Giới cáchсу́щностису́щностях

Ví dụ

  • сущность произведения
    thực chất của tác phẩm
  • классовая сущность
    bản chất gia cấp
  • по самой своей сущности
    theo bản chất của nó

Từ liên quan