супру́га супруга

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Vợ, phu nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсупру́гасупру́ги
Sinh cáchсупру́гисупру́г
Tặng cáchсупру́гесупру́гам
Đối cáchсупру́гусупру́г
Công cụ cáchсупру́гой, супру́гоюсупру́гами
Giới cáchсупру́гесупру́гах

Từ liên quan

супру́г супруг

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chồng, phu quân, lang quân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсупру́гсупру́ги
Sinh cáchсупру́гасупру́гов
Tặng cáchсупру́гусупру́гам
Đối cáchсупру́гасупру́гов
Công cụ cáchсупру́гомсупру́гами
Giới cáchсупру́гесупру́гах

Từ liên quan