полумра́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tranh tối tranh sáng, lờ mờ tối, nhá nhem tối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полумра́к | полумра́ки |
| Sinh cách | полумра́ка | полумра́ков |
| Tặng cách | полумра́ку | полумра́кам |
| Đối cách | полумра́к | полумра́ки |
| Công cụ cách | полумра́ком | полумра́ками |
| Giới cách | полумра́ке | полумра́ках |