су́мочный сумочный

tính từ

Nghĩa

  1. dùng cho túi, làm bằng túi, thuộc về túi, kiểu túias in 'bag strap', 'bag material'

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсу́мочныйсу́мочноесу́мочнаясу́мочные
Sinh cáchсу́мочногосу́мочногосу́мочнойсу́мочных
Tặng cáchсу́мочномусу́мочномусу́мочнойсу́мочным
Đối cáchсу́мочный, су́мочногосу́мочноесу́мочнуюсу́мочные, су́мочных
Công cụ cáchсу́мочнымсу́мочнымсу́мочной, су́мочноюсу́мочными
Giới cáchсу́мочномсу́мочномсу́мочнойсу́мочных
Dạng ngắnсу́моченсу́мочносу́мочнасу́мочны