су́мочный
tính từ
Nghĩa
- dùng cho túi, làm bằng túi, thuộc về túi, kiểu túias in 'bag strap', 'bag material'
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | су́мочный | су́мочное | су́мочная | су́мочные |
| Sinh cách | су́мочного | су́мочного | су́мочной | су́мочных |
| Tặng cách | су́мочному | су́мочному | су́мочной | су́мочным |
| Đối cách | су́мочный, су́мочного | су́мочное | су́мочную | су́мочные, су́мочных |
| Công cụ cách | су́мочным | су́мочным | су́мочной, су́мочною | су́мочными |
| Giới cách | су́мочном | су́мочном | су́мочной | су́мочных |
| Dạng ngắn | су́мочен | су́мочно | су́мочна | су́мочны |