сукномо́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy giặt vải, máy nỉ, thiết bị giặt nỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сукномо́йка | сукномо́йки |
| Sinh cách | сукномо́йки | сукномо́ек |
| Tặng cách | сукномо́йке | сукномо́йкам |
| Đối cách | сукномо́йку | сукномо́йки |
| Công cụ cách | сукномо́йкой, сукномо́йкою | сукномо́йками |
| Giới cách | сукномо́йке | сукномо́йках |