сукномо́йка сукномойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy giặt vải, máy nỉ, thiết bị giặt nỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсукномо́йкасукномо́йки
Sinh cáchсукномо́йкисукномо́ек
Tặng cáchсукномо́йкесукномо́йкам
Đối cáchсукномо́йкусукномо́йки
Công cụ cáchсукномо́йкой, сукномо́йкоюсукномо́йками
Giới cáchсукномо́йкесукномо́йках