хору́гвь хоругвь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cờ, biểu ngữ, cờ hiệu, lá cờзнамя
  2. cờ phướn, cờ thánh, cờ tôn giáo, cờ phướn có hình thánhзнамя с изображением святых

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхору́гвьхору́гви
Sinh cáchхору́гвихору́гвей
Tặng cáchхору́гвихору́гвям
Đối cáchхору́гвьхору́гви
Công cụ cáchхору́гвьюхору́гвями
Giới cáchхору́гвихору́гвях

Từ đồng nghĩa