хору́гвь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cờ, biểu ngữ, cờ hiệu, lá cờзнамя
- cờ phướn, cờ thánh, cờ tôn giáo, cờ phướn có hình thánhзнамя с изображением святых
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хору́гвь | хору́гви |
| Sinh cách | хору́гви | хору́гвей |
| Tặng cách | хору́гви | хору́гвям |
| Đối cách | хору́гвь | хору́гви |
| Công cụ cách | хору́гвью | хору́гвями |
| Giới cách | хору́гви | хору́гвях |