стушёвываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ẩn mình, lui vào hậu trường, không nổi bật, thu mình

Chia động từ

Hiện tại
ястушёвываюсь
тыстушёвываешься
он / она / оностушёвывается
мыстушёвываемся
выстушёвываетесь
онистушёвываются
Quá khứ
Giống đựcстушёвывался
Giống cáiстушёвывалась
Giống trungстушёвывалось
Số nhiềuстушёвывались
Mệnh lệnh
Số ítстушёвывайся
Số nhiềuстушёвывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстушёвывающийсястушёвывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстушёвываясьстушёвывавшись