стушёвываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ẩn mình, lui vào hậu trường, không nổi bật, thu mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | стушёвываюсь |
| ты | стушёвываешься |
| он / она / оно | стушёвывается |
| мы | стушёвываемся |
| вы | стушёвываетесь |
| они | стушёвываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стушёвывался |
| Giống cái | стушёвывалась |
| Giống trung | стушёвывалось |
| Số nhiều | стушёвывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | стушёвывайся |
| Số nhiều | стушёвывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | стушёвывающийся | стушёвывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | стушёвываясь | стушёвывавшись |