ступе́нька ступенька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bậc, bực, nấc, cấp, bậc thang, bực thang, nấc thang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchступе́нькаступе́ньки
Sinh cáchступе́нькиступе́нек
Tặng cáchступе́нькеступе́нькам
Đối cáchступе́нькуступе́ньки
Công cụ cáchступе́нькой, ступе́нькоюступе́ньками
Giới cáchступе́нькеступе́ньках

Ví dụ

  • подниматься спускаться по ступенькм
    lên, xuống theo bậc thang

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa