страхо́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công ty bảo hiểm, bên bảo hiểm, người bảo hiểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | страхо́вщик | страхо́вщики |
| Sinh cách | страхо́вщика | страхо́вщиков |
| Tặng cách | страхо́вщику | страхо́вщикам |
| Đối cách | страхо́вщика | страхо́вщиков |
| Công cụ cách | страхо́вщиком | страхо́вщиками |
| Giới cách | страхо́вщике | страхо́вщиках |