страхо́вщик страховщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công ty bảo hiểm, bên bảo hiểm, người bảo hiểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрахо́вщикстрахо́вщики
Sinh cáchстрахо́вщикастрахо́вщиков
Tặng cáchстрахо́вщикустрахо́вщикам
Đối cáchстрахо́вщикастрахо́вщиков
Công cụ cáchстрахо́вщикомстрахо́вщиками
Giới cáchстрахо́вщикестрахо́вщиках

Từ liên quan