застрахова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bảo hiểm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | застраху́ю |
| ты | застраху́ешь |
| он / она / оно | застраху́ет |
| мы | застраху́ем |
| вы | застраху́ете |
| они | застраху́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | застрахова́л |
| Giống cái | застрахова́ла |
| Giống trung | застрахова́ло |
| Số nhiều | застрахова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | застраху́й |
| Số nhiều | застраху́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | застрахова́вший |
| Bị động | — | застрахо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | застрахова́в, застраховавши |