страхова́ть страховать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bảo hiểmВ от Р

Chia động từ

Hiện tại
ястраху́ю
тыстраху́ешь
он / она / оностраху́ет
мыстраху́ем
выстраху́ете
онистраху́ют
Quá khứ
Giống đựcстрахова́л
Giống cáiстрахова́ла
Giống trungстрахова́ло
Số nhiềuстрахова́ли
Mệnh lệnh
Số ítстраху́й
Số nhiềuстраху́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстраху́ющийстрахова́вший
Bị độngстраху́емыйстрахо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстраху́ястраховавши

Ví dụ

  • страховать гимнаста
    bảo hiểm (phỏng hộ) cho vận động viên thể dục