страхова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể застрахова́тьbảo hiểm
Nghĩa
- bảo hiểmВ от Р
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | страху́ю |
| ты | страху́ешь |
| он / она / оно | страху́ет |
| мы | страху́ем |
| вы | страху́ете |
| они | страху́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | страхова́л |
| Giống cái | страхова́ла |
| Giống trung | страхова́ло |
| Số nhiều | страхова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | страху́й |
| Số nhiều | страху́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | страху́ющий | страхова́вший |
| Bị động | страху́емый | страхо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | страху́я | страховавши |
Ví dụ
- страховать гимнастаbảo hiểm (phỏng hộ) cho vận động viên thể dục