страте́гия стратегия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chiến lược

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрате́гиястрате́гии
Sinh cáchстрате́гиистрате́гий
Tặng cáchстрате́гиистрате́гиям
Đối cáchстрате́гиюстрате́гии
Công cụ cáchстрате́гией, страте́гиеюстрате́гиями
Giới cáchстрате́гиистрате́гиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa