страте́г
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà chiến lược
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | страте́г | страте́ги |
| Sinh cách | страте́га | страте́гов |
| Tặng cách | страте́гу | страте́гам |
| Đối cách | страте́га | страте́гов |
| Công cụ cách | страте́гом | страте́гами |
| Giới cách | страте́ге | страте́гах |