стра́жник стражник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính cảnh sát, lính gác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстра́жникстра́жники
Sinh cáchстра́жникастра́жников
Tặng cáchстра́жникустра́жникам
Đối cáchстра́жникастра́жников
Công cụ cáchстра́жникомстра́жниками
Giới cáchстра́жникестра́жниках

Từ liên quan