сти́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giặt, giặt giạ, giặt giũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сти́рка | сти́рки |
| Sinh cách | сти́рки | сти́рок |
| Tặng cách | сти́рке | сти́ркам |
| Đối cách | сти́рку | сти́рки |
| Công cụ cách | сти́ркой, сти́ркою | сти́рками |
| Giới cách | сти́рке | сти́рках |
Ví dụ
- день стиркиngày giặt (giặt giạ, giặt giũ)
- отдавать бельё в стиркуđưa quần áo đến hiệu giặt
- брать бельё в стиркуnhận quần áo ở hiệu giặt