сти́рка стирка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giặt, giặt giạ, giặt giũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсти́ркасти́рки
Sinh cáchсти́ркисти́рок
Tặng cáchсти́ркести́ркам
Đối cáchсти́ркусти́рки
Công cụ cáchсти́ркой, сти́ркоюсти́рками
Giới cáchсти́ркести́рках

Ví dụ

  • день стирки
    ngày giặt (giặt giạ, giặt giũ)
  • отдавать бельё в стирку
    đưa quần áo đến hiệu giặt
  • брать бельё в стирку
    nhận quần áo ở hiệu giặt