стерженёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trục nhỏ, chốt nhỏ, que nhỏ, cán nhỏ, trục quay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстерженёкстерженьки́
Sinh cáchстерженька́стерженько́в
Tặng cáchстерженьку́стерженька́м
Đối cáchстерженёкстерженьки́
Công cụ cáchстерженько́мстерженька́ми
Giới cáchстерженьке́стерженька́х