ство́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cánh cửa, cánh
- ngao, vỏ ngêu, mảnh vỏраковины
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ство́рка | ство́рки |
| Sinh cách | ство́рки | ство́рок |
| Tặng cách | ство́рке | ство́ркам |
| Đối cách | ство́рку | ство́рки |
| Công cụ cách | ство́ркой, ство́ркою | ство́рками |
| Giới cách | ство́рке | ство́рках |