ство́рка створка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cánh cửa, cánh
  2. ngao, vỏ ngêu, mảnh vỏраковины

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchство́ркаство́рки
Sinh cáchство́ркиство́рок
Tặng cáchство́ркество́ркам
Đối cáchство́ркуство́рки
Công cụ cáchство́ркой, ство́ркоюство́рками
Giới cáchство́ркество́рках

Từ liên quan